Từ: 笨蛋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 笨蛋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 笨蛋 trong tiếng Trung hiện đại:

[bèndàn] đồ đần; đồ đần độn。蠢人(骂人的话)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笨

bát:chuyết bát (vụng về)
bổn: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋

đản:kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng)
笨蛋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笨蛋 Tìm thêm nội dung cho: 笨蛋