Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 等衰 trong tiếng Trung hiện đại:
[děngcuī] thứ bậc; cấp。等次。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 等
| đấng | 等: | đấng anh hùng, đấng cứu tinh |
| đẳng | 等: | cao đẳng, đẳng cấp; đeo đẳng; siêu đẳng |
| đứng | 等: | đứng dậy; đứng bóng; đứng đắn; đứng tên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衰
| suy | 衰: | suy nhược |
| thôi | 衰: | thôi (giục); thôi miên |

Tìm hình ảnh cho: 等衰 Tìm thêm nội dung cho: 等衰
