Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 筒子楼 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǒng·zilóu] nhà ngang。中间是过道,两边是住房,没有厨房和卫生间的楼房。这种楼房俗称筒子楼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筒
| đồng | 筒: | trúc đồng(ống tre) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楼
| lâu | 楼: | tửu lâu; thanh lâu; lâu đài |

Tìm hình ảnh cho: 筒子楼 Tìm thêm nội dung cho: 筒子楼
