Cao su chống va đập cửa

Từ: 筹思 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 筹思:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 筹思 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóusī] suy nghĩ; suy tính; tìm biện pháp。筹谋;思考;想办法。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筹

trù:trù tính, dự trù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 思

:tơ tưởng, tơ mơ
:tư tưởng
tứ:tứ (tư tưởng)
筹思 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 筹思 Tìm thêm nội dung cho: 筹思