Từ: 筹略 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 筹略:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 筹略 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóulüè] mưu lược。谋略;有谋略。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筹

trù:trù tính, dự trù

Nghĩa chữ nôm của chữ: 略

lược:sơ lược
trước:đi trước
筹略 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 筹略 Tìm thêm nội dung cho: 筹略