Cao su chống va đập cửa

Từ: 篙头 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 篙头:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 篙头 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāo·tou] sào; cây sào。篙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 篙

cao:cao (sào chống (thuyền))
gàu:gàu tát nước
gầu:cái gầu tát nước
sào:sào thuyền (que chống thuyền)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi
篙头 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 篙头 Tìm thêm nội dung cho: 篙头