Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 篙子 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāo·zi] 1. sào; cây sào。篙。
2. sào phơi đồ; sào phơi quần áo。晒衣服用的杆子。
2. sào phơi đồ; sào phơi quần áo。晒衣服用的杆子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篙
| cao | 篙: | cao (sào chống (thuyền)) |
| gàu | 篙: | gàu tát nước |
| gầu | 篙: | cái gầu tát nước |
| sào | 篙: | sào thuyền (que chống thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 篙子 Tìm thêm nội dung cho: 篙子
