Từ: 精制 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 精制:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 精制 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīngzhì] tinh chế; lọc; tinh lọc; làm cho trong。在粗制品上加工;精工制造。
精制品。
hàng tinh chế.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 精

tinh:trắng tinh
tênh:tênh hênh; nhẹ tênh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 制

choi:chim choi choi, nhẩy như choi choi
chơi:chơi bời, chơi xuân; chơi vơi
chế:chống chế; chế độ; chế ngự
chới:chới với
xiết:xiết bao
xế:xế chiều
精制 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 精制 Tìm thêm nội dung cho: 精制