Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 系词 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìcí] hệ từ; tiếp ngữ (từ nối chủ từ với tân từ, biểu thị khẳng định hoặc phủ định, là một trong ba phần của mệnh đề lô-gích)。逻辑上指一个命题的三部分之一,连系主词和宾词来表示肯定或否定。如"雪是白的"中的"是"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 系
| hệ | 系: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |

Tìm hình ảnh cho: 系词 Tìm thêm nội dung cho: 系词
