Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 素来 trong tiếng Trung hiện đại:
[sùlái] xưa nay; từ trước đến nay。从来;向来。
他的人品,是我素来佩服的。
xưa nay tôi rất quý trọng nhân phẩm của anh ấy.
他的人品,是我素来佩服的。
xưa nay tôi rất quý trọng nhân phẩm của anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 素
| tó | 素: | búi tó |
| tố | 素: | tố (trắng; trong sạch) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |

Tìm hình ảnh cho: 素来 Tìm thêm nội dung cho: 素来
