Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 纤维 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiānwéi] sợi (sợi nhân tạo và sợi thiên nhiên)。天然的或人工合成的丝状物质。棉花、麻类植物的韧皮部分、动物的毛和矿物中的石棉,都是天然纤维。合成纤维用高分子化合物制成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纤
| tiêm | 纤: | tiêm (chão kéo thuyền) |

Tìm hình ảnh cho: 纤维 Tìm thêm nội dung cho: 纤维
