Từ: 纰缪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 纰缪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 纰缪 trong tiếng Trung hiện đại:

[pīmiù] sai lầm。错误。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纰

phi:phi (áo vải sổ chỉ); phi lậu (lỡ lời)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缪

mậu:trù mậu
纰缪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 纰缪 Tìm thêm nội dung cho: 纰缪