Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 细密 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìmì] 1. tinh mịn。(质地)精细仔密。
你看这种布多细密。
anh xem loại vải này mịn quá.
2. tỉ mỉ; không sơ suất qua loa; kỹ càng。 不疏忽大意;仔细。
细密的分析。
sự phân tích tỉ mỉ
你看这种布多细密。
anh xem loại vải này mịn quá.
2. tỉ mỉ; không sơ suất qua loa; kỹ càng。 不疏忽大意;仔细。
细密的分析。
sự phân tích tỉ mỉ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 细
| tế | 细: | tế bào; tế nhị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 密
| mất | 密: | mất mát |
| mật | 密: | bí mật |

Tìm hình ảnh cho: 细密 Tìm thêm nội dung cho: 细密
