Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 终于 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngyú] 副
cuối cùng 。副词,表示经过种种变化或等待之后出现的情况。
试验终于成功了。
thí nghiệm cuối cùng đã thành công.
她多次想说,但终于没说出口。
cô ấy nhiều lần muốn nói, nhưng cuối cùng lại không nói ra.
cuối cùng 。副词,表示经过种种变化或等待之后出现的情况。
试验终于成功了。
thí nghiệm cuối cùng đã thành công.
她多次想说,但终于没说出口。
cô ấy nhiều lần muốn nói, nhưng cuối cùng lại không nói ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 终
| chung | 终: | chung kết; lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 终于 Tìm thêm nội dung cho: 终于
