Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地震波 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìzhènbō] sóng địa chấn; sóng động đất。由于地震而产生的向四外传播的震动。主要由横波、纵波组成。也叫震波。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 震
| chấn | 震: | chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái) |
| dấn | 震: | dấn mình, dấn thân; dấn xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 波
| ba | 波: | phong ba |
| bể | 波: | bốn bể |

Tìm hình ảnh cho: 地震波 Tìm thêm nội dung cho: 地震波
