Chữ 緆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 緆, chiết tự chữ RỢ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 緆:
緆
Chiết tự chữ 緆
Chiết tự chữ rợ bao gồm chữ 絲 易 hoặc 糹 易 hoặc 糸 易 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:
1. 緆 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 易 |
2. 緆 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 易 |
3. 緆 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 易 |
Pinyin: xi1, yi4;
Việt bính: sik1;
緆
Nghĩa Trung Việt của từ 緆
rợ, như "dây rợ" (vhn)
Chữ gần giống với 緆:
䋧, 䋨, 䋩, 䋪, 䋫, 䋬, 䋭, 䋮, 䋯, 䋰, 䋱, 䋲, 䌽, 綜, 綝, 綠, 綡, 綢, 綣, 綦, 綧, 綪, 綫, 綬, 維, 綮, 綯, 綰, 綱, 網, 綳, 綴, 綵, 綷, 綸, 綹, 綺, 綻, 綽, 綾, 綿, 緁, 緃, 緄, 緅, 緆, 緇, 緉, 緊, 緋, 緌, 緍, 緎, 総, 緑, 緒, 緔, 綠, 綾, 𦁢, 𦁣, 𦁸, 𦁹, 𦁺, 𦁻, 𦁼, 𦁽, 𦁾, 𦁿,Dị thể chữ 緆
𰬣,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 緆
| rợ | 緆: | dây rợ |

Tìm hình ảnh cho: 緆 Tìm thêm nội dung cho: 緆
