Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 终身 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngshēn] chung thân; cả đời; suốt đời; trọn đời。一生;一辈子(多就切身的事说)。
终身之计
chuyện trăm năm; kế sách cả đời.
终身大事(关系一生的大事情,多指婚姻)。
việc lớn cả đời; hôn nhân; chuyện dựng vợ gả chồng.
终身之计
chuyện trăm năm; kế sách cả đời.
终身大事(关系一生的大事情,多指婚姻)。
việc lớn cả đời; hôn nhân; chuyện dựng vợ gả chồng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 终
| chung | 终: | chung kết; lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 身
| thân | 身: | thân mình |

Tìm hình ảnh cho: 终身 Tìm thêm nội dung cho: 终身
