Từ: 缸盆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 缸盆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 缸盆 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāngpén] chậu sành。缸瓦制成的盆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盆

buồn:buồn rầu; buồn ngủ
bòn:bòn rút; bòn mót
bồn:bồn hoa; bồn chồn
dồn:dồn dập; đổ dồn; no dồn đói góp
vồn:vồn vã
缸盆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 缸盆 Tìm thêm nội dung cho: 缸盆