Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 羊皮纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[yángpízhǐ] 1. tấm da dê; tấm da cừu (dùng để viết)。用羊皮做成的像纸的薄片,用于书写。
2. giấy chống ẩm。经硫酸处理而制成的纸,厚而结实,不透油和水,用来包装物品。
2. giấy chống ẩm。经硫酸处理而制成的纸,厚而结实,不透油和水,用来包装物品。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羊
| dương | 羊: | con sơn dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 羊皮纸 Tìm thêm nội dung cho: 羊皮纸
