Từ: 羊肚蕈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羊肚蕈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 羊肚蕈 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángdǔxùn] nấm dương đỗ。蕈的一种,菌柄浅黄色,菌盖卵形或椭圆形,面上有许多不规则多角形的窝,象羊肚,可供食用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羊

dương:con sơn dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肚

đỗ:đỗ tủ (bao tử cuối cùng của loài nhai lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕈

nấm:cây nấm
羊肚蕈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羊肚蕈 Tìm thêm nội dung cho: 羊肚蕈