Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 羊肚蕈 trong tiếng Trung hiện đại:
[yángdǔxùn] nấm dương đỗ。蕈的一种,菌柄浅黄色,菌盖卵形或椭圆形,面上有许多不规则多角形的窝,象羊肚,可供食用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羊
| dương | 羊: | con sơn dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肚
| đỗ | 肚: | đỗ tủ (bao tử cuối cùng của loài nhai lại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蕈
| nấm | 蕈: | cây nấm |

Tìm hình ảnh cho: 羊肚蕈 Tìm thêm nội dung cho: 羊肚蕈
