Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 美化 trong tiếng Trung hiện đại:
[měihuà] điểm tô cho đẹp; làm cho đẹp。加以装饰或点缀使美观。
美化校园。
làm đẹp sân trường.
美化校园。
làm đẹp sân trường.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 化
| goá | 化: | goá bụa |
| hoa | 化: | hoa tiền (tiêu) |
| hoá | 化: | biến hoá; cảm hoá; hoá trang; tha hoá |
| hoé | 化: | |
| huế | 化: | thành Huế, ca Huế |

Tìm hình ảnh cho: 美化 Tìm thêm nội dung cho: 美化
