Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翻供 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngòng] phản cung。推翻自己以前所供认的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻
| phiên | 翻: | phiên âm, phiên dịch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 供
| cung | 供: | hỏi cung; cung cấp, cung dưỡng; cung phụng |
| cúng | 供: | cúng bái, thầy cúng; (tên) cúng cơm |
| cũng | 供: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 供: | củng đầu |

Tìm hình ảnh cho: 翻供 Tìm thêm nội dung cho: 翻供
