Từ: 翻浆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翻浆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 翻浆 trong tiếng Trung hiện đại:

[fānjiāng] bùn; vũng bùn; đùn bùn lên (trong mùa băng tan)。春暖解冻的时候,地面或道路表面发生裂纹并渗出水分和泥浆。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻

phiên:phiên âm, phiên dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浆

tương:tương ớt
翻浆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翻浆 Tìm thêm nội dung cho: 翻浆