Từ: 翻皮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 翻皮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 翻皮 trong tiếng Trung hiện đại:

[fānpí] da lộn。翻毛2.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 翻

phiên:phiên âm, phiên dịch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮

:bì (bì lợn)
bìa:bìa sách; bìa rừng
bầy:một bầy; bầy vẽ
bề:bề bộn
vào:đi vào; vào đề; vào tròng
vừa:vừa phải; vừa ý
翻皮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 翻皮 Tìm thêm nội dung cho: 翻皮