Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老妈子 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎomā·zi] mụ già (người ở, người hầu gái già, có ý miệt khinh)。指女仆。也叫老妈儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妈
| ma | 妈: | Ma ma (mẹ) |
| mụ | 妈: | bà mụ; mụ già |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 老妈子 Tìm thêm nội dung cho: 老妈子
