Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 老手 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǎoshǒu] tay già đời; lão luyện; tay sành điệu; người từng trải; người kỳ cựu。对于某种事情富有经验的人。
开车的老手。
tay lái lão luyện.
开车的老手。
tay lái lão luyện.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 老
| láu | 老: | láu lỉnh |
| lão | 老: | ông lão; bà lão |
| lảo | 老: | lảo đảo |
| lảu | 老: | lảu thông |
| lẩu | 老: | món lẩu |
| lẽo | 老: | lạnh lẽo |
| lếu | 老: | lếu láo |
| rảu | 老: | cảu rảu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 老手 Tìm thêm nội dung cho: 老手
