Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 耳刮子 trong tiếng Trung hiện đại:
[ěrguā·zi] tát tai; bạt tai。耳光。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳
| nhãi | 耳: | nhãi ranh |
| nhĩ | 耳: | màng nhĩ |
| nhải | 耳: | lải nhải |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刮
| quát | 刮: | quát (cạo): quát hồ tử (cạo râu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 耳刮子 Tìm thêm nội dung cho: 耳刮子
