Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 聊赖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 聊赖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 聊赖 trong tiếng Trung hiện đại:

[liáolài] không chốn nương tựa; không chốn nương thân。精神上或生活上的寄托、凭借等(多用于否定式)。
无聊赖。
không chốn nương tựa.
百无聊赖。
không chốn nương thân.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 聊

liêu:liêu (chỉ có vậy, một ít)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại:ỷ lại
聊赖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 聊赖 Tìm thêm nội dung cho: 聊赖