Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 联赛 trong tiếng Trung hiện đại:
[liánsài] thi đấu vòng tròn; đấu vòng tròn (bóng rổ, bóng chuyền, bóng đá...)。(在篮球、排球、足球等比赛中)三个以上同等级的球队之间的比赛。
全国足球甲级联赛。
thi đấu vòng tròn giải A bóng đá toàn quốc.
全国足球甲级联赛。
thi đấu vòng tròn giải A bóng đá toàn quốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 联
| liên | 联: | liên bang; liên hiệp quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赛
| trại | 赛: | trại (đua, vượt qua) |
| tái | 赛: | tái quá |

Tìm hình ảnh cho: 联赛 Tìm thêm nội dung cho: 联赛
