Cao su chống va đập cửa

Từ: 联赛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 联赛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 联赛 trong tiếng Trung hiện đại:

[liánsài] thi đấu vòng tròn; đấu vòng tròn (bóng rổ, bóng chuyền, bóng đá...)。(在篮球、排球、足球等比赛中)三个以上同等级的球队之间的比赛。
全国足球甲级联赛。
thi đấu vòng tròn giải A bóng đá toàn quốc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 联

liên:liên bang; liên hiệp quốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赛

trại:trại (đua, vượt qua)
tái:tái quá
联赛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 联赛 Tìm thêm nội dung cho: 联赛