Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 聚会 trong tiếng Trung hiện đại:
[jùhuì] tụ họp; gặp; gặp gỡ (người)。(人)会合。
老同学聚会在一起很不容易。
bạn học cũ gặp lại nhau thật không dễ dàng chút nào.
老同学聚会在一起很不容易。
bạn học cũ gặp lại nhau thật không dễ dàng chút nào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聚
| sụ | 聚: | sụ cánh |
| tọ | 聚: | tọ mọ (rờ rẫm) |
| tụ | 聚: | tụ lại |
| xụ | 聚: | xụ xuống, xụ mặt |
| xủ | 聚: | xủ xuống |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 聚会 Tìm thêm nội dung cho: 聚会
