Từ: 不幸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不幸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

bất hạnh
Chẳng may, vận khí không tốt, gặp sự không thuận lợi.
◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Quốc gia bất hạnh, yêm quan lộng quyền, dĩ trí vạn dân đồ thán
幸, 權, 炭 (Đệ tam hồi) Nước nhà không may, bị bọn hoạn quan lộng quyền, đến nỗi muôn dân lầm than.Tai họa bất ngờ.
◎Như:
tao ngộ bất hạnh
幸 gặp phải tai họa bất ngờ.Chết.

Nghĩa của 不幸 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùxìng] 1. bất hạnh; không may; rủi ro; xấu。不幸运;使人失望、伤心、痛苦的。
不幸的消息
tin xấu
2. không may; chẳng may; chẳng ngờ (biểu thị không mong sẽ xảy ra nhưng vẫn xảy ra)。 表示不希望发生而竟然发生。
不幸身亡
chẳng may mạng vong
不幸而言中
chẳng ngờ lại nói trúng
3. tai hoạ; thảm hoạ; tai ách。 指灾祸。
惨遭不幸
không may gặp tai hoạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幸

hạnh:hân hạnh, vinh hạnh; hạnh phúc
may:may mắn, rủi may
不幸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不幸 Tìm thêm nội dung cho: 不幸