bất hạnh
Chẳng may, vận khí không tốt, gặp sự không thuận lợi.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Quốc gia bất hạnh, yêm quan lộng quyền, dĩ trí vạn dân đồ thán
國家不幸, 閹官弄權, 以致萬民塗炭 (Đệ tam hồi) Nước nhà không may, bị bọn hoạn quan lộng quyền, đến nỗi muôn dân lầm than.Tai họa bất ngờ.
◎Như:
tao ngộ bất hạnh
遭遇不幸 gặp phải tai họa bất ngờ.Chết.
Nghĩa của 不幸 trong tiếng Trung hiện đại:
不幸的消息
tin xấu
2. không may; chẳng may; chẳng ngờ (biểu thị không mong sẽ xảy ra nhưng vẫn xảy ra)。 表示不希望发生而竟然发生。
不幸身亡
chẳng may mạng vong
不幸而言中
chẳng ngờ lại nói trúng
3. tai hoạ; thảm hoạ; tai ách。 指灾祸。
惨遭不幸
không may gặp tai hoạ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 幸
| hạnh | 幸: | hân hạnh, vinh hạnh; hạnh phúc |
| may | 幸: | may mắn, rủi may |

Tìm hình ảnh cho: 不幸 Tìm thêm nội dung cho: 不幸
