Từ: 聚敛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 聚敛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 聚敛 trong tiếng Trung hiện đại:

[jùliǎn] sưu cao thuế nặng。重税搜刮(民财)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 聚

sụ:sụ cánh
tọ:tọ mọ (rờ rẫm)
tụ:tụ lại
xụ:xụ xuống, xụ mặt
xủ:xủ xuống

Nghĩa chữ nôm của chữ: 敛

liễm:quyên liễm
聚敛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 聚敛 Tìm thêm nội dung cho: 聚敛