Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 聪明 trong tiếng Trung hiện đại:
[cōng·ming] thông minh; nhạy bén; minh mẫn; khôn ngoan; sắc sảo。智力发达,记忆和理解能力强。
这孩子既聪明又用功,学习上进步很快。
đứa bé này đã thông minh lại còn chăm chỉ, học tập tiến bộ rất nhanh.
这孩子既聪明又用功,学习上进步很快。
đứa bé này đã thông minh lại còn chăm chỉ, học tập tiến bộ rất nhanh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 聪
| thông | 聪: | thông (nghe rõ); thông minh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 聪明 Tìm thêm nội dung cho: 聪明
