Chữ 𩿿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩿿, chiết tự chữ SỒ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩿿:

𩿿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩿿

𩿿

Chiết tự chữ 𩿿

[]

U+029FFF, tổng 16 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chu2;
Việt bính: ;

𩿿

Nghĩa Trung Việt của từ 𩿿


sồ, như "sồ sộ" (gdhn)

Chữ gần giống với 𩿿:

, , , , , , 䲿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩿠, 𩿨, 𩿿, 𪀄, 𪀅, 𪀆, 𪀊, 𪀎, 𪀐,

Chữ gần giống 𩿿

Tự hình:

Tự hình chữ 𩿿 Tự hình chữ 𩿿 Tự hình chữ 𩿿 Tự hình chữ 𩿿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩿿

sồ𩿿:sồ sộ
𩿿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩿿 Tìm thêm nội dung cho: 𩿿