Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 肃清 trong tiếng Trung hiện đại:
[sùqīng] quét sạch; thanh trừng。彻底清除(坏人、坏事、坏思想)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肃
| khiếu | 肃: | xem túc |
| túc | 肃: | nghiêm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |

Tìm hình ảnh cho: 肃清 Tìm thêm nội dung cho: 肃清
