Từ: 股子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 股子:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 股 • 子

Nghĩa của 股子 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔ·zi] sợi; dòng; con; luồng; tốp (lượng từ)。股5.。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 股

cổ股:cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay
cỗ股:cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

gã子: 
tí子:giờ tí
tở子:tở (lanh lẹ)
tử子:phụ tử
股子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 股子 Tìm thêm nội dung cho: 股子