Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 股子 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔ·zi] sợi; dòng; con; luồng; tốp (lượng từ)。股5.。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 股
| cổ | 股: | cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay |
| cỗ | 股: | cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 股子 Tìm thêm nội dung cho: 股子
