Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 股金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 股金:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 股金 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔjīn] vốn cổ phần。投入股份制企业或消费合作社中的股份资金。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 股

cổ:cổ áo, khăn quàng cổ; cổ chân, cổ tay
cỗ:cỗ quan tài; cỗ pháo; cỗ bài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại
股金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 股金 Tìm thêm nội dung cho: 股金