Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胜利 trong tiếng Trung hiện đại:
[shènglì] 1. thắng lợi。在斗争或竞赛中打败对方(跟"失败"相对)。
2. đạt được; thành công (mục đích)。工作、事业达到预定的目的。
大会胜利闭幕。
đại hội kết thúc thành công.
生产任务胜利完成。
nhiệm vụ sản xuất đã được hoàn thành.
2. đạt được; thành công (mục đích)。工作、事业达到预定的目的。
大会胜利闭幕。
đại hội kết thúc thành công.
生产任务胜利完成。
nhiệm vụ sản xuất đã được hoàn thành.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 胜利 Tìm thêm nội dung cho: 胜利
