Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胜地 trong tiếng Trung hiện đại:
[shèngdì] thắng cảnh; thắng địa; cảnh đẹp。有名的风景优美的地方。
避暑胜地。
thắng cảnh nghỉ mát.
避暑胜地。
thắng cảnh nghỉ mát.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胜
| sền | 胜: | kéo sền sệt |
| tanh | 胜: | hôi tanh; vắng tanh |
| thắng | 胜: | thắng trận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |

Tìm hình ảnh cho: 胜地 Tìm thêm nội dung cho: 胜地
