Từ: 石蜐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 石蜐:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 石 • 蜐

Nghĩa của 石蜐 trong tiếng Trung hiện đại:

[shíjié] sò đá。甲壳类动物,身体外形像龟的脚,有石灰质的壳,足能从壳口伸出捕取食物。生活在海边的岩石缝里。也叫石蜐。见〖龟足〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch石:thạch bàn, thạch bích
đán石:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
石蜐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 石蜐 Tìm thêm nội dung cho: 石蜐