Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胞族 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāozú] người cùng dòng máu; người trong tộc; người cùng dòng họ; bào tộc。血缘关系很近的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胞
| bào | 胞: | bào thai |
| bầu | 胞: | |
| nhau | 胞: | chôn nhau cắt rốn |
| rau | 胞: | nơi chôn rau (nhau) cắt rốn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 胞族 Tìm thêm nội dung cho: 胞族
