Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胡笳 trong tiếng Trung hiện đại:
[hújiā] sáo (loại sáo giống sáo ngang của các dân tộc phương Bắc Trung Quốc, thời xưa.)。中国古代北方民族的一种乐器,类似笛子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胡
| hò | 胡: | hát hò; hò hét, hò reo |
| hồ | 胡: | Hồ (tên họ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笳
| già | 笳: | già (ống địch của dân Hồ) |

Tìm hình ảnh cho: 胡笳 Tìm thêm nội dung cho: 胡笳
