Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 胳膊肘子 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胳膊肘子:
Nghĩa của 胳膊肘子 trong tiếng Trung hiện đại:
[gē·bozhǒu·zi] khuỷu tay; cùi chỏ。肘。也叫胳膊肘儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胳
| cách | 胳: | cách tí (cánh tay) |
| cặc | 胳: | con cặc |
| lặc | 胳: | lặc cốt (xương sườn); đi lặc lè |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膊
| bác | 膊: | thượng bác (cánh tay khúc trên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肘
| khuỷu | 肘: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| trửu | 肘: | trửu (khuỷu tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 胳膊肘子 Tìm thêm nội dung cho: 胳膊肘子
