Từ: 小熊猫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小熊猫:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 小 • 熊 • 猫

Nghĩa của 小熊猫 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoxióngmāo] gấu trúc; gấu mèo。小猫熊。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu小:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu小:tục tĩu
tẻo小: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熊

hùng熊:hùng hổ, hùng hục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 猫

meo猫:meo meo
miêu猫:con miêu (mèo)
mèo猫:con mèo
小熊猫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小熊猫 Tìm thêm nội dung cho: 小熊猫