Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 胸椎 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiōngzhuī] cột sống ngực (gồm 12 đốt)。胸部的椎骨,共有十二块,较颈椎大。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 胸
| hung | 胸: | hung cốt (ngực); hung giáp (áo giáp đỡ ngực) |
| hông | 胸: | thúc vào hông ai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 椎
| choi | 椎: | loi choi |
| chuỳ | 椎: | cảnh chuỳ (đốt sống ở cổ); hung chuỳ (đốt sống ở ngực) |
| chòi | 椎: | cây chòi mòi |
| dùi | 椎: | dùi cui; dùi trống |
| truy | 椎: | truy (đốt sương sống) |

Tìm hình ảnh cho: 胸椎 Tìm thêm nội dung cho: 胸椎
