Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱俗 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōsú] thoát tục; không dính bụi trần。不沾染庸俗之气。
超凡脱俗
siêu phàm thoát tục
房间布置得淡雅脱俗。
cách bày trí trong nhà rất trang nhã thanh thoát.
超凡脱俗
siêu phàm thoát tục
房间布置得淡雅脱俗。
cách bày trí trong nhà rất trang nhã thanh thoát.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俗
| thói | 俗: | thói quen, thói đời |
| tục | 俗: | tục ngữ; phong tục; thông tục |

Tìm hình ảnh cho: 脱俗 Tìm thêm nội dung cho: 脱俗
