Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 脱涩 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuōsè] khử vị chát。使柿子去掉涩味,通常是把它浸在温水或石灰水里。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涩
| sáp | 涩: | sáp (rít, ráp, không trơn tru) |
| xát | 涩: | xát mạch (mạch máu đập yếu) |

Tìm hình ảnh cho: 脱涩 Tìm thêm nội dung cho: 脱涩
