Từ: 臂弯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 臂弯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 臂弯 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìwān] khuỷu tay。上臂和前臂相接处向内弯曲的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臂

:tí (cánh tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弯

loan:loan (cong queo): loan lộ
臂弯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 臂弯 Tìm thêm nội dung cho: 臂弯