Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 无产者 trong tiếng Trung hiện đại:
[wúchǎnzhě] người vô sản; vô sản。资本主义社会中不占有生产资料、靠出卖劳动力为生的雇佣工人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 无
| vô | 无: | vô định; vô sự |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 者
| dã | 者: | dòng dã; dã rượu |
| giả | 者: | tác giả; trưởng giả |
| trả | 者: | trả ơn |

Tìm hình ảnh cho: 无产者 Tìm thêm nội dung cho: 无产者
