Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 破费 trong tiếng Trung hiện đại:
[pòfèi] tiêu pha; tiêu tốn; tốn kém。花费(金钱或时间)。
不要多破费,吃顿便饭就行了。
đừng có tốn kém nhiều, ăn cơm thường cũng được rồi.
要完成这项工程,还得破费功夫。
muốn hoàn thành được công trình này, còn phải tốn công sức.
不要多破费,吃顿便饭就行了。
đừng có tốn kém nhiều, ăn cơm thường cũng được rồi.
要完成这项工程,还得破费功夫。
muốn hoàn thành được công trình này, còn phải tốn công sức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 破
| phá | 破: | phá tan |
| vỡ | 破: | vỡ lở, đổ vỡ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 费
| phí | 费: | phung phí |

Tìm hình ảnh cho: 破费 Tìm thêm nội dung cho: 破费
